GHS/CVC: Chuyển đổi Ghanaian Cedi (GHS) sang Civic (CVC)
Ghanaian Cedi sang Civic
Hôm nay 1 GHS có giá trị bằng bao nhiêu Civic?
1 Ghanaian Cedi hiện đang có giá trị 0,38742 CVC CVC
-0,00380 CVC
(-1,00%)Cập nhật gần nhất: 01:52:41 11 thg 1, 2025
Thị trường GHS/CVC hôm nay
Biểu đồ chuyển đổi GHS CVC
Tỷ giá GHS so với CVC hôm nay là 0,38742 CVC, giảm 1,00% trong 24h qua. Trong tuần qua, Civic đã tăng 7,00% trong tuần qua. Civic (CVC) đang có xu hướng đi lên, đang tăng 0,00% trong 30 ngày qua.
Thống kê giá Ghanaian Cedi (GHS) sang Civic (CVC)
Giá thấp nhất 24h
0,37931 CVCGiá thấp nhất trong 24 giờ
Giá cao nhất 24h
0,40158 CVCGiá cao nhất trong 24 giờ
*Dữ liệu thông tin thị trường CVC hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
Đọc thêm: Giá Civic (CVC)
Tỷ giá chuyển đổi GHS sang CVC hôm nay hiện là 0,38742 CVC. Tỷ giá này đã giảm 1,00% trong 24h qua và tăng 7,00% trong bảy ngày qua.
Giá Ghanaian Cedi sang Civic được cập nhật theo thời gian thực. Ngoài ra, công cụ chuyển đổi của chúng tôi còn có danh sách những tiền pháp định khác có thể đổi lấy Civic và các tiền mã hóa khác.
Giá Ghanaian Cedi sang Civic được cập nhật theo thời gian thực. Ngoài ra, công cụ chuyển đổi của chúng tôi còn có danh sách những tiền pháp định khác có thể đổi lấy Civic và các tiền mã hóa khác.
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngayBảng chuyển đổi GHS/CVC
Based on the current rate, 1 CVC is valued at approximately 0,38742 GHS. This means that acquiring 5 Civic would amount to around 1,9371 GHS. Alternatively, if you have GH₵1 GHS, it would be equivalent to about 2,5812 GHS, while GH₵50 GHS would translate to approximately 129,06 GHS. These figures provide an indication of the exchange rate between GHS and CVC, the exact amount may vary depending on market fluctuations.
In the last 7 days, the Civic exchange rate has tăng by 7,00%. Over the 24-hour period, this rate varied by 1,00%, with the highest exchange rate of 1 CVC for Ghanaian Cedi being 0,40158 GHS and the lowest value in the last 24 hours being 0,37931 GHS.
In the last 7 days, the Civic exchange rate has tăng by 7,00%. Over the 24-hour period, this rate varied by 1,00%, with the highest exchange rate of 1 CVC for Ghanaian Cedi being 0,40158 GHS and the lowest value in the last 24 hours being 0,37931 GHS.
Chuyển đổi Civic Ghanaian Cedi
GHS | CVC |
---|---|
1 GHS | 0,38742 CVC |
5 GHS | 1,9371 CVC |
10 GHS | 3,8742 CVC |
20 GHS | 7,7483 CVC |
50 GHS | 19,3708 CVC |
100 GHS | 38,7417 CVC |
1.000 GHS | 387,42 CVC |
Chuyển đổi Ghanaian Cedi Civic
CVC | GHS |
---|---|
1 CVC | 2,5812 GHS |
5 CVC | 12,9060 GHS |
10 CVC | 25,8120 GHS |
20 CVC | 51,6240 GHS |
50 CVC | 129,06 GHS |
100 CVC | 258,12 GHS |
1.000 CVC | 2.581,20 GHS |
Xem cách chuyển đổi GHS CVC chỉ trong 3 bước
Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google
Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn
Chuyển đổi GHS CVC
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch
Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi GHS sang CVC
Tỷ giá giao dịch GHS/CVC hôm nay là 0,38742 CVC. OKX cập nhật giá GHS sang CVC theo thời gian thực.
Civic có tổng cung lưu hành hiện là 802.000.010 CVC và tổng cung tối đa là 1.000.000.000 CVC.
Ngoài nắm giữ CVC, bạn có thể chọn tăng lợi nhuận bằng cách tham gia giao dịch ngắn hạn để tận dụng chuyển động giá của Civic. Tương tự, nhà giao dịch có kinh nghiệm có thể tham gia giao dịch ký quỹ đòn bẩy, futures hoặc quyền chọn để kiếm lợi nhuận theo cấp số nhân nếu khả dụng. Cách tạo thu nhập thụ động có rủi ro thấp cho CVC là đăng ký gói staking hoặc tiết kiệm trên dịch vụ OKX Earn, có cả kỳ hạn linh hoạt và kỳ hạn cố định.
Giá cao nhất mọi thời đại của CVC là GH₵23,5995. Trong khi đó, giá thị trường hôm nay của CVC là GH₵2,5812.
OKX cung cấp nhiều cách để bạn yêu cầu hỗ trợ. Trung tâm hỗ trợ của chúng tôi giải đáp mọi câu hỏi thường gặp. Chúng tôi cũng có một cộng đồng toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ mà bạn có thể kết nối qua các kênh khác nhau, bao gồm Telegram, Reddit, Facebook, Line, Weibo và X.
Để tìm hiểu thêm về Civic, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Civic và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 GH₵ theo Civic có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Civic thành Ghanaian Cedi, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Ghanaian Cedi theo Civic , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 CVC theo Ghanaian Cedi thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Civic theo GHS, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Civic sang Ghanaian Cedi và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính CVC sang GHS của chúng tôi biến việc chuyển đổi CVC sang GHS nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng CVC và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo GHS. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,GH₵5 có giá trị 12,9060 CVC, trong khi 5 CVC có giá trị 1,9371 theo GHS.
Khám phá thêm
Giao dịch chuyển đổi CVC phổ biến
Khám phá lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa CVC và các loại tiền pháp định phổ biến.
CVC USDCVC AEDCVC ALLCVC AMDCVC ANGCVC ARSCVC AUDCVC AZNCVC BAMCVC BBDCVC BDTCVC BGNCVC BHDCVC BMDCVC BNDCVC BOBCVC BRLCVC BWPCVC BYNCVC CADCVC CHFCVC CLPCVC CNYCVC COPCVC CRCCVC CZKCVC DJFCVC DKKCVC DOPCVC DZDCVC EGPCVC ETBCVC EURCVC GBPCVC GELCVC GHSCVC GTQCVC HKDCVC HNLCVC HRKCVC HUFCVC IDRCVC ILSCVC INRCVC IQDCVC ISKCVC JMDCVC JODCVC JPYCVC KESCVC KGSCVC KHRCVC KRWCVC KWDCVC KYDCVC KZTCVC LAKCVC LBPCVC LKRCVC LRDCVC MADCVC MDLCVC MKDCVC MMKCVC MNTCVC MOPCVC MURCVC MXNCVC MYRCVC MZNCVC NADCVC NIOCVC NOKCVC NPRCVC NZDCVC OMRCVC PABCVC PENCVC PGKCVC PHPCVC PKRCVC PLNCVC PYGCVC QARCVC RSDCVC RWFCVC SARCVC SDGCVC SEKCVC SGDCVC SOSCVC THBCVC TJSCVC TNDCVC TRYCVC TTDCVC TWDCVC TZSCVC UAHCVC UGXCVC UYUCVC UZSCVC VESCVC VNDCVC XAFCVC XOFCVC ZARCVC ZMW
Giao dịch chuyển đổi GHS phổ biến
Kiểm tra lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa GHS và các loại tiền pháp định phổ biến.
Tiền mã hoá phổ biến
Tìm hiểu thêm về một số loại tiền mã hóa đang thịnh hành hiện nay.
Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay