CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
177,16+215,55%-1,772%-0,193%+0,35%16,33 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
76,76+93,39%-0,768%-0,012%+0,36%604,65 N--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
68,62+83,49%-0,686%-0,933%+2,51%6,58 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
57,02+69,37%-0,570%-0,060%+0,10%661,42 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
19,51+23,74%-0,195%+0,005%-0,15%939,49 N--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
14,57+17,73%-0,146%+0,000%-0,15%1,42 Tr--
RE
BRE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
14,25+17,34%-0,143%-0,008%+0,21%3,01 Tr--
CC
BCC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT
13,45+16,36%-0,135%-0,010%+0,09%1,86 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
11,83+14,40%-0,118%-0,012%+0,08%838,57 N--
SLX
BHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
GSLX/USDT
10,52+12,80%+0,105%+0,005%+0,12%3,84 Tr--
LDO
BHợp đồng vĩnh cửu LDOUSDT
GLDO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,05%2,61 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%164,52 N--
FLOKI
BHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
GFLOKI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%676,71 N--
STX
BHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
GSTX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%861,75 N--
PEPE
BHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
GPEPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,05%22,82 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,43%354,98 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%699,82 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%205,27 N--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,010%-0,09%208,21 N--
ATOM
BHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
GATOM/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%-0,11%3,52 Tr--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,79+10,69%+0,088%-0,004%+0,27%1,53 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSDT
GUNI/USDT
8,73+10,63%+0,087%+0,010%-0,09%21,05 Tr--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
8,72+10,61%-0,087%+0,004%-0,10%1,63 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
8,57+10,43%-0,086%+0,005%-0,02%599,19 N--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
8,53+10,38%+0,085%+0,005%-0,11%2,44 Tr--