CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
142,47+173,34%-1,425%-0,388%+0,30%3,01 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
138,47+168,47%-1,385%-0,045%+0,07%3,42 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
104,87+127,59%-1,049%-0,047%+0,43%3,61 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
104,20+126,78%-1,042%-0,038%+0,09%21,04 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
80,57+98,03%-0,806%-0,056%+0,07%3,62 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
75,65+92,04%-0,756%-0,110%+0,21%15,03 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
42,96+52,27%-0,430%-0,017%+0,26%2,07 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
34,33+41,77%-0,343%+0,003%-0,05%6,55 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
31,10+37,84%-0,311%-0,006%+0,11%3,78 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
29,46+35,85%-0,295%-0,013%+0,11%3,38 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
27,16+33,05%-0,272%-0,027%+0,30%2,34 Tr--
PARTI
BPARTI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PARTIUSDT
23,28+28,32%-0,233%-0,013%+0,21%544,02 N--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
22,12+26,91%-0,221%-0,016%+0,14%1,86 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
21,40+26,03%-0,214%+0,001%-0,14%3,07 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
21,02+25,57%-0,210%+0,010%-0,06%2,21 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
19,77+24,06%-0,198%+0,001%-0,09%2,48 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
17,05+20,74%-0,170%-0,019%+0,09%5,56 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
16,34+19,88%-0,163%+0,001%-0,12%648,21 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
15,97+19,43%-0,160%+0,000%+0,17%2,07 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
15,87+19,31%-0,159%-0,029%+0,15%5,15 Tr--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
13,97+16,99%+0,140%+0,005%+0,23%351,48 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
13,36+16,25%-0,134%+0,005%+0,00%732,92 N--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
13,25+16,12%+0,132%+0,019%+0,07%1,34 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
11,99+14,59%-0,120%+0,005%-0,01%3,59 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
11,69+14,22%-0,117%-0,001%+0,20%798,02 N--