CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
139,46+169,68%-1,395%-0,379%+0,38%16,46 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
70,45+85,71%-0,704%-0,052%+0,41%661,03 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
55,82+67,92%-0,558%-0,105%+0,48%632,98 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
23,70+28,84%-0,237%-0,002%+0,32%955,23 N--
GRVT
BGRVT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRVTUSDT
23,48+28,57%-0,235%+0,005%+0,14%4,53 Tr--
RE
BRE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
16,97+20,65%-0,170%-0,001%+0,05%2,67 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
14,88+18,11%-0,149%-0,008%+0,06%5,58 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
14,42+17,55%-0,144%-0,006%+0,16%833,88 N--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
13,42+16,32%-0,134%-0,006%+0,20%1,45 Tr--
CC
BCC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT
12,19+14,83%-0,122%-0,010%+0,21%1,75 Tr--
SLX
BHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
GSLX/USDT
10,52+12,80%+0,105%+0,005%-0,06%4,13 Tr--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
10,44+12,70%-0,104%-0,005%+0,17%1,59 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%2,50 Tr--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%1,53 Tr--
LDO
BHợp đồng vĩnh cửu LDOUSDT
GLDO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%2,57 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%160,37 N--
STX
BHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
GSTX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%858,26 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%332,27 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%716,93 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%207,16 N--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,010%-0,21%210,04 N--
ATOM
BHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
GATOM/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%-0,25%3,49 Tr--
FLOKI
BHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
GFLOKI/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,010%-0,07%692,83 N--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,54+10,40%+0,085%-0,003%+0,08%311,66 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,50+10,35%+0,085%-0,003%+0,25%458,76 N--